Bảng giá xe Toyota, Giá xe Toyota tại Việt Nam

Đã xem 10655 lần

Bảng giá xe Toyota, Giá xe ô tô Toyota cập nhật tháng 2/2017 tại Bảng giá xe ô tô Việt Nam
Xem thêm: Bảng giá xe Toyota tại Việt Nam cập nhật tháng 1/2016

Ảnh Model Thông số Giá cũ Giá mới Thay đổi
toyota-yarisToyota Yaris G

4 AT

Động cơ: Xăng 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i/ Dung tích 1.3L
Công suất: 84Hp/6000rpm
Mô men: 121Nm/4200rpm
670 triệu 670 triệu 0 triệu
E

4 AT

Động cơ: Xăng 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i/ Dung tích 1.3L
Công suất: 84Hp/6000rpm
Mô men: 121Nm/4200rpm
617 triệu 617 triệu 0 triệu

Toyota-ViosToyota Vios

Limo

5 MT

Động cơ: Xăng 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i/ Dung tích 1.3L
Công suất: 84Hp/6000rpm
Mô men: 121Nm/4200rpm
532 triệu 532 triệu 0 triệu
G

CVT

Động cơ: Xăng DOHC, VVT-i/ Dung tích 1.5L
Công suất cực đại: 107Hp/6000rpm
Mô men xoắn cực đại:141Nm/4200rpm
622 triệu 622 triệu 0 triệu
E

CVT

Động cơ: Xăng DOHC, VVT-i/ Dung tích 1.5L
Công suất cực đại: 107Hp/6000rpm
Mô men xoắn cực đại: 141Nm/4200rpm
588 triệu 588 triệu 0 triệu
E

5 MT

Động cơ: Xăng DOHC, VVT-i/ Dung tích 1.5L
Công suất cực đại: 107Hp/6000rpm
Mô men xoắn cực đại: 141Nm/4200rpm
564 triệu 564 triệu 0 triệu

toyota-corolla-altisToyota Corolla Altis

2.0 V (CVT-i) Động cơ: Xăng DOHC VVT-i kép
Công suất cực đại: 143Hp/6200rpm
Mô men xoắn cực đại:187Nm/3600rpm
933 triệu 933 triệu 0 triệu
1.8 G (CVT) Động cơ: Xăng DOHC VVT-i kép
Công suất cực đại: 138Hp/6400rpm
Mô men xoắn cực đại: 173Nm/4000rpm
797 triệu 797 triệu 0 triệu
6 MT Động cơ: Xăng DOHC VVT-i kép/ Dung tích 1.8L
Công suất cực đại: 138Hp/6400rpm
Mô men xoắn cực đại: 173Nm/4000rpm
747 triệu 747 triệu 0 triệu
 

toyota-camryToyota Camry

2.5Q

6 AT

Động cơ: Xăng DOHC, VVT-i kép, ACIS
Công suất cực đại: 178Hp/6000rpm
Mô men xoắn cực đại:231Nm/4100rpm
1.414 triệu 1.383 triệu -31 triệu
2.5G

6 AT

Động cơ: Xăng DOHC, VVT-i kép, ACIS
Công suất cực đại: 178Hp/6000rpm
Mô men xoắn cực đại:231Nm/4100rpm
1.236 triệu 1.236 triệu 0 triệu
2.0E

6 AT

Động cơ: Phun xăng trực tiếp D-4S
Công suất cực đại: 165Hp/6500rpm
Mô men xoắn cực đại:199Nm/4600rpm
1.098 triệu 1.098 triệu 0 triệu

toyota-innovaToyota Innova

Innova V

6 AT

7 chỗ ngồi. Động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i/ Dung tích 2.0L
Công suất cực đại: 137Hp/5600rpm
Mô men xoắn cực đại:183Nm/4000rpm
995 triệu 995 triệu 0 triệu
Innova G

6 AT

7 chỗ ngồi. Động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i/ Dung tích 2.0L
Công suất cực đại: 137Hp/5600rpm
Mô men xoắn cực đại:183Nm/4000rpm
859 triệu 859 triệu 0 triệu
Innova E

5 MT

7 chỗ ngồi. Động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i/ Dung tích 2.0L
Công suất cực đại: 137Hp/5600rpm
Mô men xoắn cực đại:183Nm/4000rpm
793 triệu 793 triệu 0 triệu
Innova J

5 MT

7 chỗ ngồi. Động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i/ Dung tích 2.0L
Công suất cực đại: 134Hp/5600rpm
Mô men xoắn cực đại:182Nm/4000rpm
727 triệu 727 triệu 0 triệu

Toyota FT86

 

6 AT

Động cơ: 2.0 I4 Boxer
Công suất cực đại: 197Hp/5500rpm
Mô men xoắn cực đại:205Nm/3400rpm
1.636 triệu 1.636 triệu 0 triệu

toyota-fortunerToyota Fortuner

TRD 2.7V 4×4

4 AT

Truyền động 4 bánh. Động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i
Công suất cực đại: 164Hp/5200rpm
Mô men xoắn cực đại:245Nm/3800rpm
1.308 triệu 1.308 triệu 0 triệu
TRD 2.7V 4×2

4 AT

Truyền động cầu sau. Động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i
Công suất cực đại: 164Hp/5200rpm
Mô men xoắn cực đại:245Nm/3800rpm
1.149 triệu 1.149 triệu 0 triệu
2.5V 4×4

4 AT

Truyền động 4 bánh. Động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i
Công suất cực đại: 158Hp/5200rpm
Mô men xoắn cực đại:241Nm/3800rpm
1.156 triệu 1.156 triệu 0 triệu
2.5V 4×2

4 AT

Truyền động cầu sau. Động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i
Công suất cực đại: 158Hp/5200rpm
Mô men xoắn cực đại:241Nm/3800rpm
1.040 triệu 1.040 triệu 0 triệu
2.4G

4 AT

Truyền động cầu sau. Động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i
Công suất cực đại: 148Hp/5200rpm
Mô men xoắn cực đại:400Nm/3800rpm
981 triệu 981 triệu 0 triệu
 

Diesel

4 AT

Truyền động cầu sau. 2.5 I4 common rail
Công suất cực đại: 142Hp/3400rpm
Mô men xoắn cực đại:343Nm/2800rpm
947 triệu 947 triệu 0 triệu

toyota-land-cruiser-pradoToyota Land Cruiser Prado

2.7L

6 AT

Động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, DOHC, Dual VVT-i
Công suất cực đại: 164Hp/5200rpm
Mô men xoắn cực đại:246Nm/3800rpm
2.331 triệu 2.331 triệu 0 triệu

toyota-land-cruiserToyota Land Cruiser

4.7L

6 AT

Động cơ: V8, VVT-i kép
Công suất cực đại: 304Hp/5500rpm
Mô men xoắn cực đại:439Nm/3400rpm
3.720 triệu 3.720 triệu 0 triệu

toyota-hiluxToyota Hilux

2.8G 4×4

5 AT

Động cơ: Diesel; 4 xi-lanh thẳng hàng
Công suất cực đại: 174Hp/3400rpm
Mô men xoắn cực đại:450Nm/3200rpm
870 triệu 870 triệu 0 triệu
2.8G 4×4

6 MT

Động cơ: Diesel; 4 xi-lanh thẳng hàng
Công suất cực đại: 174Hp/3400rpm
Mô men xoắn cực đại:450Nm/3200rpm
806 triệu 806 triệu 0 triệu
2.4E 4×2

6 MT

Động cơ: Diesel; 4 xi-lanh thẳng hàng
Công suất cực đại: 147Hp/3400rpm
Mô men xoắn cực đại:400Nm/2800rpm
697 triệu 697 triệu 0 triệu

 

Bảng giá xe Toyota, Giá xe ô tô Toyota

Mời xem tham khảo thêm:
Bảng giá xe Toyota, Giá xe ô tô Toyota
Bảng giá xe hơi tại Việt Nam, Bảng giá xe hơi:
Bảng giá xe tất cả các mẫu ô tô tại Việt Nam:
– Các mẫu xe Toyota đang có bán tại Việt Nam:

– Các Salon Toyota trên toàn quốc: Đang cập nhật
– Danh mục website ô tô Toyota: Đang cập nhật

Tag:
Bảng giá xe Toyota, Giá xe ô tô Toyota
Bảng giá xe Toyota, Giá xe ô tô Toyota

Bảng giá xe ô tô Việt Nam
Bảng giá xe ô tô Việt Nam

1 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN